các phương thức trần thuật
CÁC PHƯƠNG PHÁP RA QUYẾT ĐỊNH ĐA THUỘC TÍNH VỚI THÔNG TIN MỜ Chuyên ngành : Công nghệ thông tin LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT Công nghệ thông tin NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : PGS.TS. Trần Đình Khang Hà Nội – Năm 2015 Các phương pháp ra quyết định đa thuộc tính với thông tin mờ
Khái niệm câu trần thuật. Câu trần thuật là các kiểu văn bản và phương thức biểu đạt, được sử dụng dưới hình thức kể, miêu tả, nhận xét, thông báo hay nhận định,… về một sự vật hiện tượng, hoạt động hoặc tính chất của sự việc nào đó. Hiểu đơn giản
Câu trần thuật đơn ở đây là một loại câu trần thuật thường được sử dụng. Việc phân loại này chủ yếu dựa vào hình thức và cấu tạo chưa xét đến nội dung.
3.1.1. Khái niệm giọng điệu trần thuật. Tìm hiểu những cơng trình nghiên cứu về giọng điệu trần thuật của các nhà nghiên cứu, phê bình văn học, chúng ta thấy có rất nhiều quan niệm về. giọng điệu trong văn chương. Theo Từ điển thuật ngữ văn học: “giọng điệu là
Câu trần thuật (declarative sentence) hay còn gọi là câu kể là loai câu dùng để truyền đạt thông tin về một sự việc nào đó cho người khác biết. Hay nói đơn giản hơn câu trần thuât là câu dùng để thuật lại một thông tin, một sự việc hay một hiện tượng nào đó. Câu
Frauen Suchen Mann Für Eine Nacht. /Văn học /Câu trần thuật Khái niệm và cách sử dụng chi tiết nhất Câu trần thuật là gì? Viết câu trần thuật như thế nào cho chuẩn và chính xác. Cùng tìm hiểu các ví dụ về câu trần thuật ngay nhé! Khái niệm câu trần thuậtChức năng và dấu hiệu nhận biết câu trần thuậtChức năng của câu trần thuậtCâu trần thuật có cấu tạo như thế nào?Cần lưu ý những gì khi viết câu trần thuật?Cách đặt câu trần thuậtVí dụ về câu trần thuậtTrong giao tiếpTrong văn học Khái niệm câu trần thuật Câu trần thuật là các kiểu văn bản và phương thức biểu đạt, được sử dụng dưới hình thức kể, miêu tả, nhận xét, thông báo hay nhận định,… về một sự vật hiện tượng, hoạt động hoặc tính chất của sự việc nào đó. Hiểu đơn giản, đây là kiểu câu được xem là câu tường thuật lại một vấn đề nào đó. Một vài ví dụ cơ bản về câu trần thuật được thể hiện như sau – Hôm nay tôi đi học. – Tôi thường giúp mẹ nấu cơm chiều. Câu trần thuật là câu dùng để miêu tả, tường thuật một sự vật hiện tượng nào đó Chức năng và dấu hiệu nhận biết câu trần thuật Chức năng của câu trần thuật Có thể đề cập đến chức năng chính của câu trần thuật là nhằm kể lại, tường thuật lại một sự việc hoặc một câu chuyện nào đó. Ngoài ra, kiểu câu này còn được dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc bày tỏ tình cảm, thái độ,… tuy nhiên, trường hợp sử dụng này lại không nhiều. Câu trần thuật có cấu tạo như thế nào? Kiểu hình thức dễ nhận biết, cơ bản và thông thường nhất của dạng câu này là thường kết thúc bằng dấu chấm ở cuối câu. Tuy vậy, trong nhiều trường hợp, câu trần thuật cũng có thể kết lại bằng dấu chấm than hoặc dấu ba chấm. Trên thực tế, câu trần thuật là câu được sử dụng thường xuyên nhất trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong văn chương. Cần lưu ý những gì khi viết câu trần thuật? Những đặc điểm của kiểu câu này được khái quát như sau – Kiểu câu này được dùng để tường thuật, mô tả hay trình bày một sự việc, câu chuyện hay kể lại toàn bộ những sự việc có thể đã qua chứng kiến. Như vậy, không nên nghe từ nhiều nguồn khác nhau để có thể sử dụng câu trần thuật sao cho khái quát nhất. – Về cơ bản, câu trần thuật không có nhiều đặc điểm về hình thức như các kiểu câu nghi vấn, cầu khiến hoặc cảm thán. Cách đặt câu trần thuật Trước khi đi đến các vấn đề về việc đặt câu sao cho chuẩn xác, điều đầu tiên bạn cần lưu ý đảm bảo là hình thức trình bày của câu, tức là viết hoa chữ cái đầu câu, kết câu bằng dấu chấm, chấm lửng hoặc chấm than. Để có thể đặt câu trần thuật theo mục đích một cách nhanh và chính xác, bạn có thể tham khảo một số cách như sau – Nhằm mục đích xin lỗi Tôi thật sự xin lỗi vì những gì đã xảy ra. – Nhằm mục đích cảm ơn Cảm ơn cậu vì đã cho tớ mượn bút. – Nhằm mục đích miêu tả Cây đa trước cổng làng là nơi nghỉ chân của phần lớn người dân nơi đây. – Nhằm mục đích chúc mừng Chúc mừng sinh nhật bạn thân của tôi. Bạn cũng có thể xác định kiểu câu này thông qua việc xác định thành phần chủ chốt của câu, một câu không nhất thiết phải có tiền tố hoặc hậu tố nhưng bạn cần đảm bảo thành phần chính trong câu, tức là bạn cần chú ý đặc biệt đến việc đặt câu có nghĩa, có đầy đủ cả chủ ngữ lẫn vị ngữ. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, bạn cũng cần bổ sung thêm các thành phần khác cho câu để câu không quá thô cứng; chú ý kết hợp với các phương tiện tu từ khác để câu có thể sâu sắc và giàu hình ảnh, giàu biểu cảm hơn. Đặt câu trần thuật cần lưu ý đến hình thức trình bày cũng như xác định các yếu tố về mục đích và các thành phần khác trong câu Ví dụ về câu trần thuật Trong giao tiếp Đây là kiểu câu được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp, vậy nên có thể dễ dàng sử dụng và bắt gặp trong cuộc sống hàng ngày, tiêu biểu là các câu như sau – Hôm qua nhà em mưa ngập nước phải phụ mẹ nên không thể làm bài tập ạ! – Chị em là giáo viên cấp hai. – Tuần sau nhóm bạn của tôi đi du lịch ở Hội An. Trong văn học Ví dụ Ôi Tào Khê! Nước Tào Khê làm đá mòn đấy! Nhưng dòng nước Tào Khê không bao giờ cạn chính là lòng chung thủy của ta!” Ví dụ trên thường bị nhầm lẫn thành câu cảm thán, tuy nhiên, trên thực tế, đây là những câu trần thuật ghép lại thành một đoạn nhằm miêu tả về tào khê. Câu trần thuật là kiểu câu rất phổ biến trong giao tiếp và trong văn học Trên đây là các kiến thức khái quát về câu trần thuật. Hy vọng, những kiến thức chia sẻ sẽ giúp ích cho việc học tiếng Việt của bé. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết.
Bên cạnh những loại câu quen thuộc như câu mệnh lệnh, câu cảm thán, câu trần thuật Declarative tưởng chững đơn giản những lại là một loại câu quan trọng mà bất cứ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm chắc. Tất tần tật kiến thức cần biết về câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh Vậy câu trần thuật là gì? Câu trần thuật dùng để làm gì và nó được sử dụng trong câu như thế nào? Hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu về câu trần thuật trong bài viết ngày hôm nay và áp dụng ngay lý thuyết vào bài tập thực hành nhé! 1. Khái niệm câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh Câu trần thuật Declarative sentence là một trong bốn kiểu câu trong tiếng Anh, cùng với câu nghi vấn, câu cảm thán và câu mệnh lệnh. Mỗi loại câu có chức năng riêng; trong đó chức năng của câu trần thuật là cung cấp thông tin về một sự kiện bất kỳ cho người khác biết. Bất cứ khi nào bạn đưa ra một sự thật, ý kiến, quan sát hoặc giải thích một cách trực tiếp, bạn đang sử dụng câu trần thuật. Ví dụ về câu trần thuật My friend can speak Spanish fluently. Bạn tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha thành thạo. → Đây là câu trần thuật dùng để truyền đạt thông tin rằng bạn của người nói có thể nói thành thạo tiếng Tây Ban Nha. Giống như hầu hết các kiểu câu khác, câu trần thuật cần có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. Chủ ngữ là danh từ thực hiện hành động của câu, trong khi vị ngữ chỉ đơn giản là động từ thực hiện hành động. Khi kết hợp với nhau, chủ ngữ và vị ngữ tạo thành một mệnh đề độc lập. Cần lưu ý rằng câu trần thuật luôn kết thúc bằng dấu chấm. Giải đáp câu trần thuật là gì? Như đã nói ở trên, mỗi câu trần thuật cần có ít nhất một mệnh đề độc lập, mệnh đề này phải có chủ ngữ và vị ngữ. Tuy nhiên, câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh cũng có thể có nhiều hơn một mệnh đề độc lập, hoặc một mệnh đề độc lập kết hợp với một mệnh đề phụ thuộc. Có bốn loại câu trần thuật khác nhau, tùy thuộc vào số lượng mệnh đề trong câu và chúng thuộc loại nào. Dưới đây là 4 dạng câu trần thuật bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi làm bài tập. Câu đơn Simple sentence Câu đơn là câu chỉ có duy nhất một independent clause mệnh đề độc lập. Ví dụ My parents traveled to New York. Bố mẹ tôi đã đến New York. Câu ghép Compound sentence Câu ghép là câu có từ hai mệnh đề độc lập trở lên. Các mệnh đề thường được kết nối bằng một FANBOYS for, and, nor, but, or, yet. Ngoài ra, bạn có thể nối các mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu chấm phẩy. Ví dụ My parents traveled to New York, and they visited Time Square. Bố mẹ tôi đã đến New York và họ đã tham quan Quảng trường Thời đại. Câu phức Complex sentence Câu phức là câu chứa 1 mệnh đề độc lập và một hoặc có thể nhiều hơn mệnh đề phụ thuộc dependent clause. Nếu mệnh đề độc lập đứng sau mệnh đề phụ thuộc, hãy sử dụng dấu phẩy. Ngược lại thì không cần dấu phẩy giữa 2 mệnh đề. Ví dụ If I wear my glasses, I can see things clearly. Nếu tôi đeo kính, tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng. Câu ghép phức hợp Compound - Complex sentence Câu ghép phức hợp là câu có từ hai mệnh đề độc lập trở lên và tối thiểu một mệnh đề phụ thuộc. Chúng tuân theo các quy tắc của cả câu ghép và câu phức. Ví dụ If I look into the sky, the cloud look gray, and the flock of birds is immigrating to the South. Nếu tôi nhìn lên trên bầu trời, những đám mây trông xám xịt và đàn chim đang di cư về phương nam. 2. Cấu trúc câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh Câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh được chia thành 2 dạng Dạng khẳng định positive và Dạng phủ định negative. Cùng tìm hiểu công thức của hai dạng câu trần thuật trong phần dưới đây nhé. Dạng khẳng định Câu trần thuật dạng khẳng định là câu mang ý nghĩa đưa ra sự khẳng định về một sự việc, sự vật. Đây là dạng câu được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Công thức của câu trần thuật dạng khẳng định S + V + O Ví dụ I usually go to be at 11 o’clock. Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối. I ran into my old friend yesterday. Hôm qua tôi tình cờ bắt gặp người bạn cũ. It’s rainy today. Hôm nay trời mưa. Dạng phủ định Câu trần thuật dạng phủ định là câu có ý nghĩa phủ định những hành động, sự việc đang được đề cập tới. Đơn giản hơn câu phủ định là loại câu cho biết một điều gì đó đã không xảy ra. Câu trần thuật dạng phủ định có công thức như sau S + trợ động từ + not + V + O Để biến đổi câu trần thuật dạng khẳng định thành câu trần thuật dạng phủ định bạn chỉ cần thêm “not” vào sau trợ động từ hoặc sau động từ. Tuy nhiên, cách thêm “not” khác nhau với những thì khác nhau Trường hợp 1 Câu trần thuật ở thì hiện tại đơn Với thì hiện tại đơn present simple bạn cần thêm "not" vào sau trợ động từ "do/does", đồng thời chuyển động từ về dạng V-inf động từ nguyên mẫu. Ví dụ I don’t like fried chicken. Tôi không thích gà rán. He doesn’t go to school on Monday. Anh ấy không đi học vào thứ Hai. Cấu trúc câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh Trường hợp 2 Câu trần thuật ở thì quá khứ đơn Với thì quá khứ đơn past simple để tạo câu phủ định bạn chỉ cần thêm "not" vào sau trợ động từ "did" và chuyển động từ về dạng V-inf động từ nguyên mẫu. Ví dụ Last summer, she broke up with her boyfriend. Mùa hè trước, cô ấy chia tay với bạn trai. Andy didn’t like traveling alone. Andy không thích đi du lịch một mình. Trường hợp 3 Câu trần thuật với các thì còn lại Với các thì còn lại như thì hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, … bạn chỉ cần thêm "not" vào sau trợ động từ tương ứng. Ví dụ He hasn’t met this woman before. Anh ấy chưa từng gặp người phụ nữ này trước đây. Sarah won’t change her mind. Sarah sẽ không thay đổi suy nghĩ đâu. Trường hợp 4 Câu trần thuật có động từ khuyết thiếu can, could, ought to, should, may, might,… Khi trong câu có xuất hiện động từ khuyết thiếu ta chỉ cần thêm "not" vào sau động từ khuyết thiếu đó. Ví dụ I can’t afford that car. Tôi không đủ tiền để mua chiếc xe kia. She shouldn’t eat a lot of junk food. Cô ấy không nên ăn nhiều đồ ăn nhanh. Trường hợp 5 Nếu trong câu xuất hiện các từ phủ định như hardly, barely, scarcely, almost nothing, almost, not at all thì ta có thể không cần thêm “not” vào sau trợ động từ. Ví dụ I hardly ever play basketball. Tôi hầu như không bao giờ chơi bóng rổ. My teacher barely remembers all students in my class. Giáo viên hầu như không nhớ hết thành viên trong lớp tôi. Trường hợp 6 Câu trần thuật dạng phủ định sử dụng “no” + N danh từ Ví dụ There is no wine left. Không còn chút rượu nào. 3. Bài tập luyện tập 1. Chia động từ trong ngoặc ở dạng thích hợp 1. Shaun _________ love to watch movie with his friends. 2. Jane ________ not, can recall where she lived. 3. The English _______ rule and ________ oppress the half of the world for about two hundred years. 4. I ________ send a letter just a few minutes ago. 5. My family _________ live in Vietnam for 10 years. 6. Up to now, Harry ___________ do good work in the class. 7. She ________ put her books in the desk last night. 8. We _______ talk about terrible accident near out school since we came home. 9. They ________ not, eat meat since they saw a movie about farm animal. 10. Last week we _______________ go to Hungary for a holiday. We _______________ stay there for five days. 11. Clara loves traveling. She __________________ visit many countries in Europe. 12. I ______________ play volleyball yesterday morning. 2. Xác định câu trần thuật trong những câu sau. Nếu là câu trần thuật hãy điền True, nếu không phải câu trần thuật hãy điền False. 1. The children are going to school. 2. What a lovely dog! 3. My mother called to wish me good luck. 4. Please don’t judge people on appearance. 5. She is the best student in our class 6. Please keep silence. 7. Submit the assignment by 12am tomorrow. 8. I am washing my car. 9. Is she the most famous singer in your country? 10. The children love humberger. 11. Do the children need longer recess period? 12. Harry purchased a new motorbike. 13. Get out of my house! Đáp án 1. 1. loves 2. couldn’t 3. ruled, oppressed 4. sent 5. has lived 6. has done 7. put 8. has talked 9. haven’t eaten 10. went, stayed 11. has visited 12. played 2. 1. True 2. False 3. True 4. False 5. True 6. False 7. False 8. True 9. False 10. True 11. False 12. True 13. False Như vậy trong bài viết này IELTS LangGo đã giới thiệu đến bạn định nghĩa và công thức và tác dụng của câu trần thuật Declarative trong tiếng Anh. Hy vọng lý thuyết và bài tập luyện tập trên đây đã giúp bạn sử dụng thành thạo câu trần thuật. Đừng quên hoàn thành bài tập luyện tập ở cuối bài viết nhé! Đọc thêm các bài viết hữu ích khác tại Grammar để nâng trình tiếng Anh.
Câu trần thuật là gì? Trong bài viết này các bạn sẽ biết được khái niệm, chức năng của câu trần thuật. Minh họa bằng ví dụ về câu trần trần thuật là gìContent1 Khái niệm câu trần thuật là gì?2 Chức năng và hình thái khi sử dụng câu trần thuật là gì?3 Cách đặt câu câu trần thuật4 Luyện tập SGKKhái niệm câu trần thuật là gì?Câu trần thuật là dạng câu được dùng dưới hình thức kể, nhận xét, miêu tả, nhận định hay thông báo… về một sự vật hiện tượng, tính chất, hoạt động… của một việc nào giao tiếp thì câu trần thuật được sử dụng như một lời kể thông thường, kết thúc bằng dấu chấm ở cuối câu. Trần thuật hay còn được gọi là tường thuật lại một vấn đề nào ví dụ nhưCon đường đến trường hôm nay có rất nhiều hoa mười chiều tôi thường làm bài tập năng và hình thái khi sử dụng câu trần thuật là gì?Chức năng chính của câu trần thuật được sử dụng để tường thuật hay kể lại một sự việc, câu chuyện nào đó đã xảy ra. Bên cạnh đó, câu trần thuộc còn được dùng để yêu cầu, ra lệnh đồng thời bày tỏ thái độ, tình cảm… nhưng rất hiệu để nhận biết một câu trần thuật như sau Thông thường câu trần thuật được kết thúc bằng dấu chấm ở cuối câu. Đây là dấu hiệu nhận biết dễ dàng nhất của một câu trần thuật. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, câu trần thuật cũng được kết thúc bằng dấu chấm lửng … hay dấu chấm than ở cuối câu !.Câu trần thuật được sử dụng nhiều trong giao tiếp hằng ngày và trong văn đặt câu câu trần thuậtHãy đặt câu trần thuật dưới những mục đích sau đâyXin lỗi. Ví dụ Tớ thật sự xin lỗi ơn. Ví dụ Mình cảm ơn vì bạn đã cho mình mượn tả. Ví dụ Con chó nhà em có bộ lông màu nâu mừng. Ví dụ Chúc mừng ngày cưới của vợ chồng anh.=> Câu trần thuật rất phổ biến bởi chức năng đa dạng và được con người sử dụng mỗi luyện tập thêm việc sử dụng câu trần thuật các em tập SGKIIE Việt Nam xin hướng dẫn các bạn giải một số bài tập trong sách giáo khoa về câu trần thuật ngay sau 1 Tìm kiểu xác và tác dụng của Câu trần thuật “Dế Choắt tắt thở”.=> Mục đích Kể lại diễn biến về sự ra đi của Dế Choắt2. Câu trần thuật “Tôi thương lắm. Vừa thương vừa ăn năn tội mình”.=> Mục đíchNhằm thể hiện sự hối hận, tiếc nuối muộn màng khi vô tình làm chết Dế Choắt3. Câu trần thuật “Mã Lương …em sung sướng reo lên”=> Mục đích Nói về việc Hoàn cảnh Mã Lương có cây bút đoạn còn có câu cảm thán “Cây bút đẹp quá!” =>Thể hiện sự vui mừng, sung sướng của cậu bé khi có trong tay cây bút 2Câu nghi vấn “Trước cảnh đẹp đêm nay biết làm thế nào?”=> Đây là kiểu câu nghi vấn Trong câu có sử dụng từ để hỏi là “làm thế nào” và kết thúc câu có sử dụng dấu hỏi trần thuật “Cảnh đẹp đêm nay khó hững hờ.”=> Đây là câu trần thuật vì cuối câu có dấu chấm và mục đích của câu là tường thuật lại sự 3 Xác định các kiểu câu bên Anh tắt thuốc lá đi!=> Đây là kiểu câu cầu khiến được xác định qua việc sử dụng từ “đi”trong câu và kết thúc câu là dấu chấm than. Mục đích của câu trên là nhằm ra lệnh cho người khác dừng việc hút thuốc lá Anh có thể tắt thuốc lá được không?=> Câu trên thuộc kiểu câu nghi vấn vì trong câu có từ “được không”. Nhằm yêu cầu người khác dập tắt thuốc lá nhưng ở một mức độ lịch sự, tinh tế Xin lỗi. Ở đây không được hút thuốc lá.=> Thuộc kiểu câu trần thuật kết thúc bằng dấu chấm câu. Mục đích để thông báo đến người nghe về việc cấm hút thuốc ở 4 Tìm câu trần Ở câu a là kiểu câu trần thuật.=> Câu trần thuật nhưng được dùng dưới dạng câu cầu Câu b là câu trần thuật. Câu trần thuật này được sử dụng để cầu khiến “bé mong anh trai đi cùng mình để nhận giải thưởng”.Câu 51. Hãy đặt một câu trần thuật hứa hẹn.=> Tôi hứa sẽ dậy vào lúc 6 giờ Hãy đặt một câu trần thuật xin lỗi.=> Mình xin lỗi bạn vì đã làm bẩn áo của Hãy đặt một câu trần thuật cảm ơn.=> Mình cảm ơn bạn vì món Hãy đặt một câu trần thuật chúc mừng.=> Chúc mừng ngày của Hãy đặt một câu trần thuật cam đoan.=> Tôi chắc chắn sẽ được điểm cao trong lần kiểm tra môn Toán 6 Học sinh trao đổi với nhau và làm bài tại lớp đây chúng tôi đã giải thích và củng cố kiến thức cho các em hiểu về câu trần thuật là gì, chức năng và cách nhận biết câu trần thuật. Chúc các em ngày càng học văn tốt thêm Câu cảm thán là gì? Đặc điểm và ví dụ trong câu cảm thán Thuật Ngữ -Câu cảm thán là gì? Đặc điểm và ví dụ trong câu cảm thánQuan hệ từ là gì? Ví dụ và phân loại các loại quan hệ từTính từ là gì? Cụm tính từ là gì? Ví dụ và bài tập cụ thểTừ ngữ địa phương là gì? Biệt ngữ xã hội là gì? Ví dụ, tác dụngNghĩa đen là gì? Nghĩa bóng là gì? Ví dụ và bài tậpThành ngữ là gì? Tác dụng và đặc điểm của “Thành Ngữ”Câu nghi vấn là gì? Khái niệm và chức năng của câu nghi vấn
Ôn tập Ngữ văn lớp 8VnDoc xin giới thiệu bài Đặc điểm hình thức và chức năng của câu trần thuật được chúng tôi sưu tầm và tổng hợp nhằm giúp các bạn học sinh cùng quý thầy cô tham khảo để chuẩn bị cho bài học sắp tới đây của môn Ngữ văn lớp ý Nếu bạn muốn Tải bài viết này về máy tính hoặc điện thoại, vui lòng kéo xuống cuối bài Đặc điểm hình thức và chức năng của câu trần thuật1. Câu trần thuật là gì?2. Đặc điểm của câu trần thuật3. Chức năng của câu trần thuật 4. Cách đặt câu trần thuậtCâu hỏi Em hãy nêu đặc điểm hình thức và chức năng của câu trần thuật?Lời giải Đặc điểm hình thức của câu trần thuật Nên sử dụng câu trần thuật để mô tả, tường thuật hay trình bày một sự việc, câu chuyện hay bản khai toàn bộ những sự việc mà mình đã chứng kiến qua trực tiếp. Không nên nghe từ nhiều nguồn khác nhau mà áp dụng vào câu trần thuật sẽ ảnh hưởng đến kết trần thuật không có nhiều đặc điểm về hình thức như các loại câu câu nghi vấn, cầu khiến, cảm thúc câu trần thuật thường sử dụng dấu chấm, trong một số trường hợp để nhấn mạnh ý nghĩa câu nói có thể sử dụng dấu chấm than hoặc dấu chấm lửng. Những chức năng của câu trần thuật + Câu trần thuật có chức năng chính dùng để kể, thông báo, nhận định, miêu tả,…+ Ngoài ra, câu trần thuật còn có thể dùng để yêu cầu đề nghị hay để bộc lộ tình cảm. Tuy nhiên đây không phải là chức năng chính của câu trần thuật. Nên khi sử dụng câu trần thuật với mục đích này cần tránh nhầm lẫn với các kiểu câu Câu trần thuật là gì?Câu trần thuật là loại câu được sử dụng để kể lại một câu chuyện, mô tả, tường thuật, trình bày, khai báo, thông báo hay nhân định một việc, câu chuyện, hoạt động, trái thái và tính chất trong thực tế. Trong văn viết thì câu trần thuật nên viết theo đúng thực tế những thì mình nhìn thấy được, còn trong văn nói thì giọng điệu bình thường và kết thúc câu nên sử dụng dấu giao tiếp, câu trần thuật thường được nói với giọng bình thường hoặc có thể xen các từ ngữ biểu cảm nhưng mục đích của câu trần thuật không thay đổi. Nhìn chung mục đích thường sử dụng nhất của câu trần thuật là dùng để kể. Vì vậy, câu trần thuật còn được gọi là câu kể. Ví dụ - Trên bàn, có một lọ Bên ngoài khung cửa, cánh đồng lúa chín vàng tỏa hương thơm Đường phố đông nghịt vào giờ cao Đặc điểm của câu trần thuậtĐể sử dụng câu trần thuật đúng lúc, đúng hoàn cảnh chúng ta cần nắm vững những đặc điểm chính sau- Nên sử dụng câu trần thuật để mô tả, tường thuật hay trình bày một sự việc, câu chuyện hay bản khai toàn bộ những sự việc mà mình đã chứng kiến qua trực tiếp. Không nên nghe từ nhiều nguồn khác nhau mà áp dụng vào câu trần thuật sẽ ảnh hưởng đến kết Câu trần thuật không có nhiều đặc điểm về hình thức như các loại câu câu nghi vấn, cầu khiến, cảm Kết thúc câu trần thuật thường sử dụng dấu chấm, trong một số trường hợp để nhấn mạnh ý nghĩa câu nói có thể sử dụng dấu chấm than hoặc dấu chấm Chức năng của câu trần thuật Câu trần thuật có một số tính năng chính đặc trưng sau- Câu trần thuật thường không có dấu hiệu giúp người dùng nhận biết, vì vậy nên đọc kỹ đoạn văn để phân tích và đưa ra kết luận. Dấu hiệu đơn giản nhất là cuối câu trần thuật thường dùng dấu Là loại câu được sử dụng phổ biến nhất trong văn xuôi, văn viết, tiểu thuyết hay văn dài…- Chức năng chính của câu trần thuật là kể hay tường thuật lại câu chuyện đã xảy ra trong quá khứ hoặc hiện tại. Câu chuyện này là có thật và được kể lại có thể khác nhau tùy vào người viết khi nhìn nhận vấn đề khác Nó còn dùng để yêu cầu, bộc lộ cảm xúc của người viết về một sự Cách đặt câu trần thuậtĐể đặt câu trần thuật có thể tham khảo các bước sauBước 1 Xác định mục đích đặt câu để lựa chọn kiểu câu cho phù 2 Lựa chọn kiểu câu trần thuật cho phù hợp. Kiểu câu trần thuật đơn có từ “là” thường dùng để giới thiệu là chính. Kiểu câu trần thuật đơn không có từ “là” được dùng để miêu tả, thông 3 Xác định cụm chủ vị nòng 4 Bổ sung các thành phần phụ như trạng ngữ, phụ chú,…Bước 5 Viết câu đảm bảo hình thức câu mở đầu bằng chữ cái viết hoa, kết thúc bằng dấu câu.Bước 6 Đọc lại và chỉnh sửa nếu nội dung bài Đặc điểm hình thức và chức năng của câu trần thuật các bạn học sinh cùng quý thầy cô cần nắm vững kiến thức về khái niệm,đặc điểm và các chức năng của câu trần thuật trong văn bản...Trên đây VnDoc đã giới thiệu nội dung bài Đặc điểm hình thức và chức năng của câu trần thuật. Ngoài ra các bạn có thể tham khảo thêm một số chuyên mục Lý thuyết môn Ngữ Văn 8, Soạn bài lớp 8, Văn mẫu lớp 8, Giải Vở bài tập Ngữ Văn 8, Soạn văn 8 siêu ngắn.
Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài, chúng tôi nhận được sự hướng dẫn của cô giáo Hoàng Thị Duyên – giảng viên tổ Lý luận văn học, các thầy cô trong tổ lý luận văn học cùng các thầy cô trong khoa Ngữ văn trường ĐHSP Hà Nội 2. Nhân khóa luận hình thành, chúng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với các thầy cô giáo và các bạn sinh viên. Do hạn chế về thời gian, khả năng bước đầu tập nghiên cứu khoa học không tránh khỏi những thiếu sót. Chúng tôi mong tiếp tục nhận được sự đóng góp ý kiến của thầy cô và các bạn để khóa luận được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, tháng 05 năm 2011 Sinh viên Đỗ Thị Dương Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 3 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan khóa luận “Nghệ thuật trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975” là kết quả nghiên cứu của bản thân tôi, không trùng với tác giả nào khác. Những kết quả thu được là hoàn toàn chân thực và chưa có trong một đề tài nào khác. Hà Nội, tháng 05 năm 2011 Sinh viên Đỗ Thị Dương Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 4 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 MỤC LỤC TRANG MỞ ĐẦU....................................................................................................... 7 do chọn đề tài.......................................................................................... 7 sử vấn đề ............................................................................................. 9 đích nghiên cứu………………………………………………………12 hạn và phạm vi nghiên cứu................................................................ 12 5. Nhiệm vụ nghiên cứu ............................................................................... 13 6. Phương pháp nghiên cứu. ......................................................................... 13 7. Đóng góp của khóa luận ........................................................................... 14 8. Cấu trúc khóa luận.................................................................................... 14 NỘI DUNG ................................................................................................. 15 CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT ........................................................................................... 15 Nghệ thuật trần thuật ............................................................................. 15 Khái niệm trần thuật .......................................................................... 15 Vai trò của trần thuật đối với việc xây dựng truyện ngắn.................... 16 Các nhân tố cơ bản của nghệ thuật trần thuật......................................... 18 Người trần thuật ................................................................................. 18 Điểm nhìn trần thuật ........................................................................... 21 Ngôn ngữ trần thuật............................................................................ 24 Giọng điệu trần thuật.......................................................................... 26 Vài nét về nghệ thuật trần thuật trong văn học Việt Nam sau 1975........ 29 CHƯƠNG 2 SỰ KHAI THÁC ĐIỂM NHÌN TRẦN THUẬT TRONG TRUYỆN NGẮN NGUYỄN KHẢI GIAI ĐOẠN SAU 1975 ................... 33 Điểm nhìn gắn với ngôi kể, vai kể ......................................................... 35 Điểm nhìn nhân vật ............................................................................... 46 Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 5 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Sự dịch chuyển điểm nhìn ..................................................................... 51 Sự dịch chuyển điểm nhìn từ nhân vật này sang nhân vật khác............ 52 Sự dịch chuyển điểm nhìn từ bên ngoài vào bên trong........................ 55 CHƯƠNG 3 NGÔN NGỮ VÀ GIỌNG ĐIỆU TRẦN THUẬT TRONG TRUYỆN NGẮN NGUYỄN KHẢI GIAI ĐOẠN SAU 1975 ................... 59 Ngôn ngữ trần thuật............................................................................... 59 Ngôn ngữ người kể chuyện................................................................. 60 Ngôn ngữ sắc sảo, tinh tế................................................................. 60 Ngôn ngữ giàu tính triết luận ........................................................... 64 Ngôn ngữ nhân vật ............................................................................. 69 Ngôn ngữ đối thoại của nhân vật ..................................................... 69 Ngôn ngữ độc thoại của nhân vật..................................................... 73 Giọng điệu trần thuật ............................................................................. 76 Giọng triết lý, chiêm nghiệm .............................................................. 77 Giọng đối thoại và tranh biện.............................................................. 83 Giọng xót xa, tâm tình, chia sẻ ........................................................... 88 Giọng dân dã, hài hước, hóm hỉnh ...................................................... 94 KẾT LUẬN............................................................................................... 100 THƯ MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.................................................... 103 Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 6 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Pospelov khẳng định “đóng vai trò quan trọng trong loại tác phẩm tự sự là trần thuật”. Trần thuật là phương thức biểu đạt thông dụng mà văn học lựa chọn để hiểu biết, khám phá và phản ánh đời sống. Nó giúp cho người nghiên cứu đi sâu khám phá những đặc sắc trong nghệ thuật kể truyện của mỗi nhà văn. Trên cơ sở đó, người đọc tiếp nhận và giải mã cấu trúc bên trong tác phẩm, đồng thời có thể đánh giá những sáng tạo, những đóng góp của nhà văn đối với sự phát triển của văn học. Là hình thức hư cấu tự sự bằng văn xuôi, “truyện ngắn thường miêu tả một lát cắt của đời sống, một giai đoạn, thậm chí một khoảng khắc, một phút lóe sáng đầy ý nghĩa khám phá trong cuộc đời nhân vật” [dẫn theo Nguyễn Đăng Mạnh – Truyện ngắn Việt Nam, lịch sử - thi pháp - chân dung, Do đó khi đi vào tìm hiểu truyện ngắn trên phương diện nghệ thuật trần thuật, người đọc sẽ khám phá ra yếu tố tạo nên cái hồn cốt của tác phẩm. Đồng thời, người đọc cũng nhận thấy vai trò, tác dụng của nghệ thuật trần thuật trong việc tạo ra giá trị thẩm mỹ cho tác phẩm văn học. Tìm hiểu những biểu hiện của nghệ thuật trần thuật là cơ sở để chúng ta tiếp cận phong cách độc đáo trong nghệ thuật kể chuyện của một nhà văn. Thứ nữa, nếu hiểu văn học là loại hình nghệ thuật thời gian thì các sự kiện, chi tiết trong tác phẩm có thể triển khai theo trật tự tuyến tính hay phi tuyến tính. Nhà văn chính là người có thể quay ngược hoặc vượt thời gian nghệ thuật do mình sáng tạo ra. Thông qua “nghệ thuật trần thuật” nhà văn thể hiện được tài năng, phong cách sáng tác, sở trường, bút lực của mình trong sáng tác văn học. Việc tìm hiểu một vấn đề lý luận văn học ở truyện ngắn Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 7 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Nguyễn Khải sau năm 1975 sẽ cho thấy hiệu quả nghệ thuật trần thuật một cách sâu sắc hơn. Nguyễn Khải là một trong những nhà văn có cá tính sáng tạo độc đáo. Ông thuộc số ít nhà văn sớm xác định cho mình một quan điểm độc đáo về nghệ thuật, về vai trò của văn học và trách nhiệm của nhà văn. Ông cũng thuộc số ít những nhà văn có sức viết dẻo dai, bền bỉ và luôn luôn có mặt ở những nơi “mũi nhọn” của cuộc sống. Với quan niệm, “coi nghệ thuật như một khoa học” ngòi bút Nguyễn Khải không coi việc tái hiện bức tranh hiện thực làm mục đích mà muốn tìm vào những tầng sâu của hiện thực, mổ xẻ các quan hệ bao giờ cũng rất phức tạp trên bề mặt và trong bề sâu của cuộc sống để nắm bắt những vấn đề bản chất nhất. Nhà văn thường bám sát những nhiệm vụ cơ bản của mỗi giai đoạn cách mạng, đồng thời lại đi sâu nghiên cứu khám phá những bí ẩn của cuộc sống và những khía cạnh phức tạp của cuộc sống tâm lý con người. Do đo, tìm hiểu Nguyễn Khải ở góc độ thi pháp về vấn đề nghệ thuật trần thuật, chúng ta sẽ đi vào khám phá thế giới nghệ thuật với những dụng công về điểm nhìn, giọng điệu, ngôn ngữ… trong sáng tác của ông. Truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 luôn được giới nghiên cứu phê bình quan tâm bàn luận và đông đảo bạn đọc hào hứng đón nhận. Bởi, truyện ngắn của ông giai đoạn này là thế giới phong phú những cảnh ngộ cá biệt, những hành trình sống đầy nhọc nhằn do bao hệ lụy thường tình, những cuộc vật lộn kiên cường của con người với hoàn cảnh để bảo vệ một niềm tin cá nhân, những cá nhân với bảng giá trị tự nó xác lập cho nó. Mỗi truyện như một phát hiện cảm động về con người và tất cả đều nhằm trả lời cho câu hỏi khắc khoải suốt cuộc đời cầm bút của ông con người là ai? Ở truyện ngắn, Nguyễn Khải cũng đặt con người vào các mới quan hệ đời thường để quan sát tư cách làm người của nó và nhận ra chính cái đa đoan, đa Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 8 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 sự trong bản chất tinh thần của con người làm nên vẻ đẹp cuộc sống. Truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 thường viết về người già, những người thất bại, lạc thời, đơn độc như người mẹ trong Mẹ và các con, chị Vách trong Đời khổ … Truyện ngắn giai đoạn này của ông chú ý đến “phía khuất mặt người”, đến những gì thực sự làm nên bản lĩnh, giá trị cá nhân. Đó chính là sự chuyển hướng quan trọng trong văn xuôi Nguyễn Khải. Tìm hiểu truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 theo hướng tiếp cận thi pháp học ở góc độ “nghệ thuật trần thuật” sẽ nhận thấy đuợc sự sáng tạo, cá tính và phong cách của nhà văn. Đồng thời, thấy được những đóng góp của nhà văn làm nên diện mạo văn học Việt Nam đương đại. 2. Lịch sử vấn đề Số lượng tác phẩm và chất lượng sáng tạo nghệ thuật của Nguyễn Khải trong suốt những năm cầm bút đã xếp ông vào vị trí xứng đáng của nền văn học mới. Sự mẫn cảm với cái hàng ngày, với những gì đang diễn ra, với những “vấn đề hôm nay” đã khiến nhũng trang viết sắc sảo, đầy “chất văn xuôi” của Nguyễn Khải không những luôn luôn có độc giả mà còn khơi gợi hứng thú tranh luận, trở thành nơi “giao tiếp đối thoại” của đông đảo bạn đọc. Từ trước đến nay đã có rất nhiều công trình nghiên cứu, bài viết, đánh giá về những khía cạnh trong “nghệ thuật trần thuật” của văn xuôi Nguyễn Khải. Và hầu hết các tác giả đã đánh giá cao vai trò, hiệu quả nghệ thuật của những vấn đề thuộc nghệ thuật trần thuật trong văn xuôi Nguyễn Khải. Trong cuốn Nguyễn Khải về tác gia và tác phẩm, NXB Giáo Dục, 2007 do Hà Công Tài và Phan Diễm Phương tuyển chọn và giới thiệu là tài liệu quý báu để chúng tôi nghiên cứu đề tài sâu sắc và hoàn thiện hơn. Cuốn sách tập hợp được rất nhiều bài viết đánh giá về tác phẩm cũng như nghệ thuật viết truyện của ông. Ở đây, chúng tôi chỉ đưa ra một số bài tiêu biểu. Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 9 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Tác giả Đoàn Trọng Huy với “Vài đặc điểm phong cách nghệ thuật Nguyễn Khải” đã nhấn mạnh “Từ lâu, Nguyễn Khải được chú ý vì cái độc đáo của cá tính sáng tạo” [26, Cũng ở bài viết này, tác giả Đoàn Trọng Huy cũng nhấn mạnh “ngôn ngữ của Nguyễn Khải giàu chất sống, chất văn xuôi và là ngôn ngữ hiện thực. Đặc biệt là tính chất nhiều giọng điệu” [26, Như vậy, yếu tố giọng điệu - một trong những yếu tố đặc trưng của nghệ thuật trần thuật đã được nhà nghiên cứu Đoàn Trọng Huy đề cập đến. Nhưng ở bài viết, tác giả Đoàn Trọng Huy mới chỉ dừng lại ở việc nêu lên những đặc điểm của ngôn ngữ, của giọng điệu đa thanh trong văn xuôi Nguyễn Khải chứ chưa đi sâu vào phân tích những đặc điểm đó. Trong khi đó, tác giả Bích Thu cũng cho rằng “Trong các truyện ngắn của mình, Nguyễn Khải luôn luôn di chuyển các điểm nhìn trần thuật. Tác giả tự tách ra khỏi nhân vật để nhân vật tự bộc lộ bằng giọng điệu của chính mình” và “Người trần thuật trong tác phẩm của Nguyễn Khải không bao giờ biết trước sự việc mà mình miêu tả bởi sự phức hợp giọng điệu mang nhiều tiếng nói giọng tác giả, giọng nhân vật, giọng người kể chuyện với nhiều sắc thái, âm điệu khác nhau, hòa trộn, đan xen,tranh cãi và đối lập,tạo dựng một lối viết đa thanh và hiện đại” Qua bài Giọng điệu trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải từ những năm tám mươi đến nay, Tạp chí Văn học,số 10, 1997 [ 26, Cũng trong bài viết này, tác giả đã phân chia một số giọng điệu chính trong văn Nguyễn Khải đó là giọng triết lý, tranh biện; giọng thể hiện sự trải nghiệm cá nhân, tâm tình, chia sẻ; giọng hài hước hóm hỉnh… Kết thúc bài viết, tác giả khẳng định “Sáng tác của Nguyễn Khải từ những năm 80 đến nay không chệch khỏi quy luật tiếp nối và đứt đoạn của quá trình văn học. Một giọng điệu trần thuật chịu sức hút của chủ nghĩa tâm lý, kết hợp tả, kể, phân tích một cách linh hoạt, thông minh và sắc sảo. Lời Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 10 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 văn nghệ thuật Nguyễn Khải là lời nhiều giọng, được cá thể hóa mang tính đối thoại của tự sự hiện đại” [26, Cũng đề cập đến nghệ thuật trần thuật, Nguyễn Thị Bình trong bài viết Nguyễn Khải và tư duy tiểu thuyết đã chỉ ra hình tượng người kể chuyện đặc biệt trong sáng tác của Nguyễn Khải “Có một người kể chuyện đóng vai tác giả là nhà văn, nhà báo, là “chú Khải”, “ông Khải”… cùng với rất nhiều chi tiết tiểu sử như biểu hiện nhu cầu nhà văn muốn nói về mình, muốn coi mình là đối tượng của văn chương … nhân vật này góp phần tạo ra giọng điệu tự nhiên, chân thành mà vẫn phóng túng trên các trang văn Nguyễn Khải” [26, Ngoài những bài viết được tập hợp trong cuốn Nguyễn Khải tác gia và tác phẩm, còn một số bài viết của các tác giả khác cũng chú trọng đến các khía cạnh khác của nghệ thuật trần thuật. Trong Phong cách văn xuôi Nguyễn khải tác giả Tuyết Nga đã dành một phần của chương ba để nói về giọng điệu và ngôn ngữ trong văn xuôi Nguyễn Khải. Ở đây, tác giả đã đi vào tìm hiểu giọng điệu trong văn Nguyễn Khải với tư cách là thành phần cơ bản liên kết các yếu tố hình thức để tạo thành một chỉnh thể, góp phần làm nên phong cách nhà văn. Cũng trong bài viết này, tác giả đã đi vào phân chia các kiểu giọng của văn xuôi Nguyễn khải chứ chưa thực sự đi sâu vào khai thác vấn đề giọng điệu trong văn ông. Và trong giáo trình Văn học Việt Nam hiện đại tập II do Nguyễn Văn Long chủ biên, các tác giả đã đề cập đến “tính chính luận và triết luận trong nghệ thuật trần thuật” của Nguyễn Khải. Ở bài viết này,các tác giả đã khẳng định “lời văn nghệ thuật của Nguyễn Khải rất giàu tính trí tuệ, nhiều ngụ ý”. Giai đoạn sáng tác trước 1975 chủ yếu là lời một giọng, nhưng từ Gặp gỡ cuối năm trở đi, nhìn chung là kiểu lời nhiều giọng và có giọng điệu trần thuật biến hóa khá linh hoạt. Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 11 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Tuy nhiên, trong giới hạn những bài viết riêng lẻ, các tác giả mới chỉ đề cập đến một vài khía cạnh trong nghệ thuật kể chuyện của Nguyễn Khải. Các tác giả chưa lí giải một cách có hệ thống về tổ chức trần thuật của ông. Do vậy, trên cơ sở lí luận, công trình của chúng tôi đã đi vào tìm hiểu cụ thể nghệ thuật trần thuật qua một số truyện ngắn tiêu biểu của Nguyễn Khải sau 1975. Do thời gian và giới hạn của bài viết nên khóa luận của chúng tôi chỉ đề cập đến vấn đề thuộc nghệ thuật trần thuật như người trần thuật, điểm nhìn trần thuật, giọng điệu trần thuật, ngôn ngữ trần thuật. 3. Mục đích nghiên cứu. Tìm hiểu về vấn đề lý luận “nghệ thuật trần thuật” trong tác phẩm tự sự và vai trò của nó trong truyện ngắn góp phần vào việc đi sâu, tìm hiểu “nghệ thuật trần thuật” trong những sáng tác của một tác giả trong một giai đoạn cụ thể để tìm ra những giá trị về nghệ thuật và nội dung tư tưởng của tác phẩm. Đồng thời, khám phá được những nét chung của tác giả trong sự vận động của thời đại và những nét riêng tạo nên phong cách nhà văn. Thông qua việc tìm hiểu “nghệ thuật trần thuật” trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 chúng tôi muốn đi sâu khám phá và thêm một lần nữa khẳng định vai trò, vị trí của ông trong nền văn học đương đại nói riêng và trong tiến trình phát triển của văn học Việt Nam nói chung. Bên cạnh đó, đi sâu vào tìm hiểu truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 nhằm tìm hiểu về phong cách nghệ thuật, cá tính sáng tạo và những đổi mới của nhà văn trong sự vận động của tiến trình văn học dân tộc. 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu của khóa luận tập trung tìm hiểu nghệ thuật trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 Phạm vi nghiên cứu của đề tài chủ yếu khảo sát những truyện ngắn sáng tác sau 1975 của Nguyễn Khải. Ở đề tài này, tác giả tập trung khảo sát Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 12 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 truyện ngắn Nguyễn Khải trong cuốn “Truyện ngắn Nguyễn Khải chọn lọc” 1996, Nhà xuất bản hội nhà văn và cuốn “Tuyển tập truyện ngắn Nguyễn Khải” 2002, Nhà xuất bản hội nhà văn. 5. Nhiệm vụ nghiên cứu Khóa luận đi vào tìm hiểu nghệ thuật trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975 trên các phương diện người kể chuyện, điểm nhìn, ngôn ngữ, giọng điệu,…để làm rõ hiệu quả nghệ thuật trong sáng tác của ông. Để từ đó thấy được giá trị độc đáo trong truyện ngắn Nguyễn Khải, vị trí của ông trong nền văn học Việt Nam hiện đại. 6. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp hệ thống. Khi nghiên cứu khoa học người nghiên cứu phải biết chia tách đối tượng ra thành nhiều yếu tố có cùng một trình độ, mỗi yếu tố ấy có một chức năng, nhiệm vụ khác nhau để tìm hiểu, khám phá. Trong quá trình thực hiện đề tài, chúng tôi chọn phương pháp này để khảo sát “nghệ thuật trần thuật” theo các yếu tố nhỏ của hình thức người trần thuật, điểm nhìn trần thuật, ngôn ngữ trần thuật, giọng điệu trần thuật. Phương pháp so sánh hệ thống Phương pháp này nhằm giúp người nghiên cứu tìm ra sự đặc trưng cũng như sự độc đáo giữa hai hệ thống được đối chiếu. Qua đó, làm rõ sự tương quan cũng như những nét đối lập của từng yếu tố cùng loại giữa hai hệ thống. Phương pháp này được áp dụng cho từng cấp độ của tác phẩm, cho toàn tác phẩm cũng như cho từng nhóm tác phẩm. Phương pháp thống kê phân loại. Phương pháp này giúp người nghiên cứu tác phẩm văn học trong chỉnh thể của nó. Mỗi tác giả có một phong cách nghệ thuật riêng và nét phong cách đó là sự ổn định trong sáng tác của nhà văn trong một thời gian dài. Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 13 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Phương pháp phân tích tổng hợp Phương pháp phân tích tổng hợp là phương pháp đưa các đối tượng vào trong một chỉnh thể để tìm hiểu, nghiên cứu, từ đó rút ra đươc giá trị của tác phẩm và những đóng góp của nhà văn vào tiến trình văn học. 7. Đóng góp của khóa luận Thực hiện đề tài “Nghệ thuật trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975” chúng tôi hi vọng đóng góp một cái nhìn cá nhân về nghệ thuật trần thuật của Nguyễn Khải. Qua đó chúng ta sẽ có cách đánh giá toàn vẹn hơn về sự nghiệp văn học cũng như tài năng, tư tưởng nghệ thuật của ông. 8. Cấu trúc khóa luận Ngoài phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, khóa luận gồm 3 chương Chương 1 Những vấn đề lý luận về nghệ thuật trần thuật Chương 2 Sự khai thác điểm nhìn trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975. Chương 3 Ngôn ngữ và giọng điệu trần thuật trong truyện ngắn Nguyễn Khải giai đoạn sau 1975. Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 14 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 NỘI DUNG CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT TRẦN THUẬT Nghệ thuật trần thuật Khái niệm “trần thuật” Trần thuật narration là phương thức nghệ thuật đặc trưng của loại tác phẩm tự sự. “Truyện ngắn là loại tác phẩm tự sự cỡ nhỏ” Dẫn theo giáo trình Lý luận văn học. Do đó, nghệ thuật trần thuật giữ vai trò chủ đạo, nó quyết định tới sự thành công của tác phẩm. Ngay từ đầu thế kỉ XX thì trần thuật đã trở thành một trong những vấn đề lý thuyết tự sự học thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trên thế giới. Ở Việt Nam, các nhà nghiên cứu cũng quan tâm rất nhiều đến nghệ thuật trần thuật và đã đưa ra rất nhiều định nghĩa về trần thuật. Trong phạm vi một khóa luận tốt nghiệp chúng tôi chỉ xin trích dẫn một số định nghĩa được coi là tiêu biểu và được nhiều người quan tâm hơn cả. Trong cuốn Từ điển thuật ngữ văn học, các nhà nghiên cứu đã định nghĩa về trần thuật “Trần thuật là hành vi ngôn ngữ kể, thuật, miêu tả sự kiện, nhân vật theo một thứ tự nhất định, một cách nhìn nào đó” [6, Cũng bàn về khái niệm trần thuật, tác giả Lại Nguyên Ân trong “150 thuật ngữ văn học” cho rằng “Trần thuật bao gồm cả việc kể và miêu tả các hành động và các biến cố trong thời gian, mô tả chân dung hoàn cảnh của hành động, tả ngoại hình, tả nội thất… bàn luận, lời nói bán trực tiếp của nhân vật. Do vậy, trần thuật là phương thức chủ yếu để cấu tạo các tác phẩm tự sự hoặc của người kể, tức là toàn bộ văn bản tác phẩm tự sự, ngoại trừ lời nói trực tiếp của các nhân vật” [1, Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 15 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Trong bài “Về việc mở ra môn trần thuật học trong ngành nghiên cứu văn học ở Việt Nam” tác giả Lại Nguyên Ân lại khẳng định “Thực chất hoạt động trần thuật là thuật, là kể. Cái được thuật, được kể trong tác phẩm văn học tự sự là chuyện” [24, Giáo trình lí luận văn học do GS. Phương lựu chủ biên đã đưa ra cách hiểu về khái niệm trần thuật tương đối thống nhất với cách hiểu trên “Trần thuật là kể, thuyết minh, giới thiệu về nhân vật, sự kiện, bối cảnh trong truyện. Trần thuật là hành vi ngôn ngữ kể, thuật, miêu tả sự kiện, nhân vật theo một trình tự nhất định” [13, Qua các định nghĩa trên, chúng ta nhận thấy thực chất của hoạt động trần thuật là kể, thuật lại những sự kiện, con người, hoàn cảnh nào đó theo một cách nhìn nào đó. Cũng qua đó nhận thấy khái niệm trần thuật và khái niệm kể chuyện có thể thay thế cho nhau và chúng đươc diễn đạt bằng các từ ngữ mang tính cụ thể hơn nữa như người kể chuyện, điểm nhìn, ngôi kể… Các quan điểm trên đều khẳng định trần thuật là một khái niệm luôn gắn liền với bố cục và kết cấu của tác phẩm. Người trần thuật đóng vai trò như người “dẫn chương trình” giúp độc giả xem xét, tìm hiểu tác phẩm ở cả bề mặt cũng như bề sâu. Mặt khác, trần thuật còn là bằng chứng của trình độ vượt thoát của người nghệ sĩ. Ở đó, người nghệ sĩ khẳng định tài năng và cá tính sáng tạo của mình. Vai trò của trần thuật đối với việc xây dựng truyện ngắn Truyện ngắn là thể loại văn học đặc biệt. Là hình thức tự sự cỡ nhỏ, nhưng truyện ngắn luôn có “sức chứa” và “sức mở lớn”, “sự sáng tạo của truyện ngắn là không cùng” Vương Trí Nhàn. Vai trò của truyện ngắn trong đời sống văn học hiện đại là khả năng khám phá đời sống, bộc lộ tư tưởng, tình cảm và tài năng của nhà văn. Trong sự đóng góp lớn của truyện ngắn đối với đời sống văn học thì trần thuật giữ vai trò quan trọng tạo nên thế Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 16 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 giới nghệ thuật của tác phẩm, tạo nên phong cách, cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ. Chính vì vậy mà Pospelo khẳng định “Đóng vai trò quan trọng trong loại tác phẩm tự sự là trần thuật” và với sự trợ giúp của trần thuật, miêu tả, bình luận tác giả, lời nói nhân vật trong tác phẩm tự sự cuộc sống được nắm bắt một cách tự do và sâu rộng. Qua đó, ông đề cập đến vai trò của trần thuật đối với loại tác phẩm tự sự - một lọai văn có khả năng phản ánh sâu sắc, phong phú và đa dạng hơn cả. Trong đó, trần thuật là yếu tố quan trọng không thể thiếu. Mà Vương Trí Nhàn đã khẳng định “Khả năng ôm trọn cuộc sống tiểu thuyết và truyện ngắn bình đẳng với nhau”. Có thể thấy vai trò của trần thuật trong tác phẩm tự sự được biểu hiện cụ thể Trần thuật là yếu tố tạo nên diện mạo của một tác phẩm tự sự ở cả hai phương diện nội dung và hình thức. Theo tác giả Trần Đăng Suyền thì “Trần thuật là một phương thức cơ bản của tự sự, một yếu tố quan trọng tạo nên hình thức một tác phẩm văn học. Cái hay, sức hấp dẫn của một truyện ngắn hay tiểu thuyết phụ thuộc rất nhiều vào nghệ thuật kể chuyện của nhà văn” [22, Vai trò đậm nhạt của trần thuật còn phụ thuộc vào đặc điểm của thể loại, những khuynh hướng phát triển của thể loại ấy. Trong địa hạt tác phẩm tự sự nói chung và truyện ngắn nói riêng nghệ thuật trần thuật đóng vai trò rất quan trọng. Nó không chỉ là yếu tố liên kết, dẫn dắt câu chuyện mà còn là bản thân của câu chuyện. Khi mà cốt truyện không còn đóng vai trò nòng cốt, nhân vật bị xóa mờ đường viền cụ thể thì yếu tố trần thuật là chìa khóa mở ra những cánh cửa của truyện. Hơn nữa, qua thực tiễn công việc sáng tạo nghệ thuật cho thấy, nghệ thuật trần thuật là một trong những tiêu chuẩn để hình thành diện mạo của truyện ngắn trong đời sống văn học hiện đại. Để khẳng định vai trò, vị trí của truyện ngắn Kuranop khẳng định “một nền văn học chưa được coi là hình Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 17 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 thành, nếu trong đó truyện ngắn không chứa một vị trí xứng đáng” [18, Các nhân tố cơ bản của nghệ thuật trần thuật Người trần thuật “Người trần thuật” hay “Người kể chuyện” là vấn đề quan trọng, then chốt của tác phẩm tự sự. Vì không có tác phẩm tự sự nào là không có người kể chuyện, mà “Truyện ngắn là loại hình tự sự cỡ nhỏ” Giáo trình lý luận văn học - một loại hình tiêu biểu cho văn xuôi hiện đại. Do đó, để phục vụ việc tạo ra nhân vật kể chuyện trong sáng tác các tác giả đã sử dụng những hình thức kể chuyện khác nhau. Có khi đó là người đứng hoàn toàn bên ngoài tác phẩm nhưng cũng có khi đó là nhân vật xưng tôi. Nhà nghiên cứu khẳng định “Người kể chuyện là yếu tố tích cực trong việc tạo ra thế giới tưởng tượng… không thể có trần thuật mà thiếu người kể chuyện” [25, Quan điểm này góp phần khẳng định vai trò của hình thức kể chuyện trong nghệ thuật trần thuật. Còn đã đưa ra quan điểm của mình trên cơ sở của lý thuyết giao tiếp, lý thuyết “giọng” và “lời người khác”, ông đưa ra vấn đề người kể chuyện được đặt trong quan hệ với người đọc giả định, với vấn đề “điểm nhìn”, các loại hình, cấp độ và tình huống trần thuật. Vấn đề người kể chuyện là một trong những vấn đề trung tâm của thi pháp văn xuôi hiện đại, cũng là vấn đề xuất hiện ngay từ đầu thế kỉ XX ở Nga và được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Sau đó, vấn đề người kể chuyện nhận được sự quan tâm của nhiều nước trên thế giới trong đó có các nhà nghiên cứu ở Việt Nam. Ở Việt Nam khái niệm “Người kể chuyện” là một khái niệm thu hút đươc nhiều ý kiến quan tâm. Do phạm vi đề tài, ở đây chúng tôi chỉ tập hợp một số ý kiến tiêu biểu cho đánh giá, nhận xét về “nghệ thuật kể chuyện” . Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 18 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 Theo Từ điển thuật ngữ văn học, “Người kể chuyện” chỉ xuất hiện khi nào câu chuyện được kể với một nhân vật cụ thể trong tác phẩm. Đó có thể là hình tượng của chính tác giả, có thể là một nhân vật do tác giả tạo ra. Một tác phẩm có thể có một hoặc nhiều người kể chuyện. Hình tượng người kể đem lại cho tác phẩm một cái nhìn và một sự đánh giá bổ sung về mặt tâm lý, nghề nghiệp hay lập trường xã hội cho cái nhìn tác giả làm cho sự trình bày, tái tạo con người và đời sống xã hội trong tác phẩm thêm phong phú, nhiều bối cảnh. Đồng thời, với việc lựa chọn người trần thuật, tác giả đã gửi gắm một dụng ý nghệ thuật nhất định nhằm dẫn dắt một cách thuyết phục nhất để người đọc tin vào câu chuyện mà mình kể. Tác giả Nguyễn Thái Hòa cho rằng “Cần có sự phân biệt giữa người kể hàm ẩn với tác giả và con người tác giả ngoài đời” [8, Ở đây, tác giả quan niệm “người kể chuyện hàm ẩn” là người kể chuyện toàn năng, là người biết tuốt. Do đó, “người kể chuyện hàm ẩn” một mặt sống với nhân vật, mặt khác lại có mối quan hệ ngầm ẩn với người đọc ngoài đời. Thực ra, “người kể chuyện hàm ẩn” là tên gọi khác của “người kể chuyện ẩn tàng” như Trần Đình Sử từng gọi tên. Từ quan niệm trên cho thấy “Người kể chuyện” là yếu tố không thể thiếu trong thế giới nghệ thuật của nhà văn. Bằng hình thức “Người kể chuyện” nhà văn kể lại những điều mình đã biết và tự do liên tưởng, tưởng tượng để cốt truyện hấp dẫn và được bạn đọc đón nhận. “Người kể chuyện” chính là hình tượng ước lệ về “Người trần thuật”. Người trần thuật là nhân vật có thật hoặc không có thật, nhà văn đã bằng hành vi ngôn ngữ để tạo nên văn bản tự sự. Trong trần thuật miệng và trần thuật viết phi văn học, người trần thuật đứng ngoài mọi văn bản mà nó trần thuật, là người tiến hành trần thuật. Người trần thuật có thể hóa thân thành nhiều vai khác nhau. Vai trần thuật lộ diện thường xưng “tôi” kể theo ngôi thứ nhất, vai kể chuyện ẩn tàng là người kể Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 19 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 chuyện giấu mặt sau trang sách, kể theo ngôi thứ ba. Như vậy, nhắc tới khái niệm “người kể chuyện” ta không thể không quan tâm đến “ngôi kể”. Vấn đề này cũng được nhiều nhà nghiên cứu tìm hiểu, khai thác. Tác giả Nguyễn Thị Thu Thủy trong bài Về khái niệm truyện kể ở ngôi thứ ba và người kể chuyện ở ngôi thứ ba nhận xét “luôn luôn chỉ có ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai tham dự vào tình huống giao tiếp và ngôi thứ ba chỉ có thể là chủ thể của hành vi được kể lại là chủ ngữ trong câu chứ không thể là chủ thể của lời nói” Điều này có nghĩa “người kể chuyện ở ngôi thứ ba hay người kể là nhân vật [24, Người kể chuyện chính là hình thức kể chuyện – là cách mà tác giả lựa chọn ngôi kể, vai kể, để kể, thuật, tả…lại câu chuyện của mình. Do đó “Người kể chuyện” là một trong những hình thức thể hiện quan điểm tác giả trong tác phẩm. Song quan điểm tác giả chỉ có thể được thể hiện qua “điểm nhìn”, “tầm nhận thức” của người kể chuyện như một hình tượng ít nhiều tồn tại độc lập và “thái độ của người kể chuyện đối với thế giới câu chuyện được kể lại có phần nào trùng với quan điểm của tác giả, nhưng không bao giờ trùng khít hoàn toàn” Dẫn theo Đỗ Hải Phong, vấn đề người kể chuyện trong thi pháp tự sự hiện đại [24, Các tác giả cuốn Giáo trình lí luận văn học tập 1 đã nêu ra chức năng thông báo của các ngôi kể “Ngôi thứ ba cho phép người kể có thể kể tất cả những gì họ biết, còn ngôi thứ nhất chỉ được kể những gì mà khả năng của một con người cụ thể có thể biết được, như vậy mới tạo ra cảm giác chân thực” [14, Nhìn chung, hình thức kể ở ngôi thứ nhất xuất hiện muộn ở đầu thế kỉ XIX và tồn tại cho tới ngày nay, ở giai đoạn trước hình thức người kể ở ngôi thứ ba chiếm vị trí độc tôn, còn hình thức người kể ở ngôi thứ hai thường ít gặp hơn trong lịch sử văn học. Nhưng dù với bất kì hình thức trần thuật nào, người kể chuyện cũng chính là hình tượng do chính tác giả sáng tạo Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 20 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 ra. Tuy nhiên, “người kể chuyện chỉ được kể khi nào họ cảm thấy như người trong cuộc đang chứng kiến sự việc xảy ra bằng tất cả các giác quan của mình”. “Người kể chuyện” là yếu tố đầu tiên để tìm hiểu nghệ thuật trần thuật bởi nói như “Người kể chuyện là yếu tố tích cực trong việc kiến tạo thế giới tưởng tượng… không thể có trần thuật thiếu người kể chuyện” Điểm nhìn trần thuật Cụm từ “the point of view”, “the out look” được dùng khá rộng rãi trong đời sống có nghĩa là điểm nhìn hay chỗ đứng để xem xét, bình giá một sự vật, một sự kiện, một hiện tượng tự nhiên hay xã hội. Có khi khái niệm này được mở rộng tương đương với nghĩa “quan điểm” về thế giới quan được dùng nhiều trong các lĩnh vực triết học, chính trị và nghệ thuật. Trong văn học “điểm nhìn trần thuật” được hiểu là vị trí người trần thuật quan sát, cảm thụ và miêu tả, đánh giá đối tượng. Như vậy, đi liền với “người kể chuyện” là điểm nhìn của người kể, không thể hiểu thấu đáo sự vật, hiện tượng nếu không có điểm nhìn đa diện. Khi đọc tác phẩm, người đọc phải tìm ra điểm nhìn mà từ đó tác giả miêu tả, phân tích, trần thuật. Tuy nhiên ở những tác phẩm nổi tiếng nhà văn không chỉ lựa chọn điểm nhìn hợp lí mà còn phối kết hợp các điểm nhìn tạo ra sự năng động cho lối kể của nhà văn. Mặt khác, thông qua “điểm nhìn trần thuật” người đọc có dịp đi sâu tìm hiểu cấu trúc tác phẩm và nhận ra đặc điểm phong cách nhà văn. Vấn đề điểm nhìn được nghiên cứu tập trung từ đầu thế kỉ XIX, sang đến thế kỉ XX đặc biệt là từ những năm 40 trở đi vấn đề điểm nhìn trở thành một tiêu điểm trong nghiên cứu văn học. “Điểm nhìn trần thuật” là vị trí để từ đó người kể chuyện nhìn và miêu tả các sự kiện, hiện tượng, hành vi của đời sống. Điểm nhìn là khởi điểm mà việc trần thuật trải ra trong không gian và thời gian của văn bản. “Điểm nhìn trần thuật” cung cấp một phương diện để Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 21 Khóa luận tốt nghiệp Trường ĐHSP Hà Nội 2 người đọc nhìn sâu vào cấu tạo nghệ thuật và nhận ra đặc điểm phong cách của nhà văn ở trong đó. Chính điều đó đã góp phần khẳng định “giá trị của sáng tạo nghệ thuật một phần không nhỏ là do đem lại cho người thưởng thức một cái nhìn mới đối với đời sống. Sự thay đổi của nghệ thuật bắt đầu từ sự thay đổi điểm nhìn” [6, Từ những quan điểm chung nhất về lý thuyết “điểm nhìn trần thuật” chúng tôi đi sâu vào tìm hiểu vấn đề điểm nhìn trần thuật trong quan niệm của các nhà nghiên cứu trên thế giới. Nhà nghiên cứu M. Khrapchencô cho rằng “Chân lí cuộc sống trong sáng tác nghệ thuật không tồn tại bên ngoài cái nhìn nghệ thuật có tính cá nhân đối với thế giới, vốn có ở từng nghệ sĩ thực thụ”; một nhà văn pháp cũng nói “đối với nhà văn cũng như đối với nhà họa sĩ phong các không phải là vấn đề kĩ thuật mà là vấn đề cái nhìn”. Từ hai quan điểm trên của hai nhà nghiên cứu chúng tôi nhận thấy vấn đề “điểm nhìn” có ảnh hưởng rất lớn tới việc thẩm định cá tính sáng tạo và phong cách của nhà văn. Bởi vì Sự lựa chọn điểm nhìn của nhà văn trong tác phẩm của mình không chỉ dừng lại ở việc để cho người kể chuyện nhìn và kể, miêu tả các sự kiện, hiện tượng, hành vi của đời sống, mà chính bản thân việc lựa chọn điểm nhìn cho người trần thuật cũng thể hiện sự đánh giá tư tưởng, tình cảm của nhà văn. Bên cạnh đó, Đình Sử cũng cho rằng “Văn bản nghệ thuật phải truyền đạt những cái người ta cảm thấy, nhìn thấy và nghĩ đến, do đó tất yếu phải thể hiện điểm nhìn, chỗ đứng để từ đó thấy thế giới nghệ thuật”. Theo đó khái niệm “điểm nhìn trần thuật” được xác lập điểm nhìn văn bản là phương thức phát ngôn, trình bày, miêu tả phù hợp với cách nhìn, cách cảm thụ thế giới của tác giả. Quan điểm về điểm nhìn nghệ thuật của Cao Kim Lan là “Hiểu một các đơn giản nhất điểm nhìn chính là một “mánh khóe” thuộc về kĩ thuật, một phương tiện để chúng ta có thể tiến đến cái đích tham vọng nhất sức quyến rũ của truyện kể. Và dù có sử dụng cách thức nào, phương pháp hay kĩ thuật nào Đỗ Thị Dương – K33B Ngữ Văn 22
các phương thức trần thuật